Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Rennes hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikayil Faye
Mahamadou Nagida
Christopher Wooh
Carlos Andres Gomez
Santamaria Baptiste
Christopher Wooh Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 6.82 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 27 | 6.38 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 42 | 6.78 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.67 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 15 | Mikayil Faye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 5.52 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ