Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Stade Brestois hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mahdi Camara
0 - 1 Hugo Magnetti
0 - 2 Steve Mounie
Mathias Pereira Lage
Kamory Doumbia
Martin Satriano
Jonas Martin
Jeremy Le Douaron
Julien Le Cardinal
Martin Satriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 35 | 6.94 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.95 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 44 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.84 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 44 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ