Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Sarr
Sebastian Nanasi Goal cancelled
0 - 1 Felix Lemarechal
Eduard Sobol
Sekou Mara
Pape Diong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 5 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ