Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nantes
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nantes vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Gameiro
Marvin Senaya
Saidou Sow
1 - 2 Emanuel Emegha
Rabby Inzingoula
1 - 3 Emanuel Emegha
Dilane Bakwa
Jeremy Sebas
Aboubacar Ali Abdallah
Steven Baseya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 24 | 24 | 100% | 4 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 8 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.18 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 53 | 7.91 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 10 | 23 | 6.92 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 54 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 5.99 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.43 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ