Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AC Milan hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AC Milan tại Siêu Cúp Italia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Rabiot
Zachary Athekame
Youssouf Fofana
Luka Modric
Fikayo Tomori
Zachary Athekame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 64 | 7.9 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 7.9 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 2 | 75 | 6.4 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 5 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 1 | 1 | 100 | 6.7 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ