Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AC Milan hôm nay ngày 03/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Leao
0 - 2 Brahim Diaz
Olivier Giroud
Alexis Saelemaekers
0 - 3 Rafael Leao
Rade Krunic
0 - 4 Alexis Saelemaekers
Ante Rebic
Divock Origi
Charles De Ketelaere
Tiemoue Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.08 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 9 | 1 | 89 | 6.18 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 47 | 5.85 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 83 | 5.72 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 89 | 6.4 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 75 | 5.62 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 1 | 79 | 6.36 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 30 | 29 | 96.67% | 7 | 2 | 57 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 0 | 67 | 7.26 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 12 | Ante Rebic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 7.04 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 45 | 7.31 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 8.74 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 41 | 8.53 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 52 | 8.08 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 8.18 | |
| 90 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ