Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AC Milan hôm nay ngày 19/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Giroud
0 - 1 Olivier Giroud
Mike Maignan
Theo Hernandez
Junior Messias
Divock Origi
Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 85 | 6.42 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 2 | 0 | 86 | 6.6 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 7 | 0 | 68 | 6.09 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.78 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 4 | 66 | 6.43 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 6 | 23 | 7.5 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 66 | 6.57 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 64 | 5.93 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 2 | 72 | 6.86 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 5 | 1 | 12 | 7.14 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 6 | 2 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 8 | 1 | 98 | 8.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 25 | 7.25 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 7.94 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 7.95 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ