Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs AS Roma hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Donyell Malen
Gianluca Mancini
Matìas Soulè Malvano
Lorenzo Venturino
Neil El Aynaoui
1 - 2 Donyell Malen
Robinio Vaz
Konstantinos Tsimikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 0 | 69 | 7.24 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 69 | 6.39 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 41 | 5.89 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 0 | 67 | 6.42 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 51 | 6.55 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 31 | 6.86 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 49 | 6.47 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Lorenzo Venturino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ