Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Atalanta hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksey Miranchuk
0 - 2 Gianluca Scamacca
Sead Kolasinac
Matteo Ruggeri
Ademola Lookman
Teun Koopmeiners
Berat Djimsiti
Rafael Toloi
Teun Koopmeiners
0 - 3 Teun Koopmeiners
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 72 | 5.29 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 1 | 89 | 6.59 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 2 | 75 | 6.42 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 41 | 6.79 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 3 | 1 | 100 | 6.74 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 7.25 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 8.16 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 7.48 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 40 | 8.08 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ