Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Atalanta hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Scamacca
Odilon Kossounou
3 - 1 Gianluca Scamacca
Marten de Roon
Nicola Zalewski
Lazar Samardzic
Daniel Maldini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 3 | 55 | 6.64 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 38 | 8.14 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 54 | 6.35 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 59 | 6.66 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 55 | 8.03 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.27 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 70 | 6.65 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 67 | 7.41 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 66 | 88% | 0 | 2 | 87 | 6.45 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 71 | 6.37 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 46 | 5.65 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 95 | 6.65 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 6.45 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 7 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 70 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 62 | 6.44 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 5.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ