Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Barcelona hôm nay ngày 22/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frenkie De Jong
0 - 1 Robert Lewandowski
Inigo Martinez Berridi
Andreas Christensen
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Joao Felix Sequeira
Oriol Romeu Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 7.75 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 50 | 7.08 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 4 | 51 | 7.52 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 52 | 6.56 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 31 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 43 | 7.14 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.22 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 50 | 7.56 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 6.39 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 6 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ