Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Bologna hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dan Ndoye
0 - 2 Stefan Posch
Riccardo Orsolini
Alexis Saelemaekers
Jhon Janer Lucumi
Santiago Thomas Castro
Giovanni Fabbian
Oussama El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 31 | 5.6 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.5 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 58 | 6.2 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 32 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 7.59 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 7.44 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 21 | 7.7 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 42 | 7.44 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ