Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Cagliari hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Pavoletti
Edoardo Goldaniga
Alessandro Deiola
Adam Obert
Tommaso Augello
Gabriele Zappa
Zito Luvumbo
1 - 1 Leonardo Pavoletti
Gianluca Lapadula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 53 | 7.29 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 3 | 34 | 6.48 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 56 | 7.03 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.14 | |
| 3 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 22 | 6.93 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.93 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ