Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Chelsea hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enzo Fernandez
Cole Jermaine Palmer
Trevoh Thomas Chalobah
Jamie Bynoe-Gittens
2 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
Alejandro Garnacho
2 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus
Wesley Fofana
Benoit Badiashile Mukinayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 5.95 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.15 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 38 | 7.61 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.31 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 30 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 57 | 6.34 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ