Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 16/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Obite Ndicka
Christopher Lenz
Faride Alidou
Mario Gotze
Philipp Max
Kristijan Jakic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 41 | 6.81 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 7.53 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 68 | 7.13 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 5.95 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ