Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ansgar Knauff
Ellyes Skhiri
Michael Zetterer
Aurele Amenda
Mahmoud Dahoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 109 | 101 | 92.66% | 0 | 4 | 118 | 7.6 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 58 | 42 | 72.41% | 2 | 7 | 79 | 7 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 96 | 7.1 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 6 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 3 | 105 | 7.4 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 71 | 68 | 95.77% | 6 | 0 | 103 | 7.6 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 27 | Mario Gotze | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Fares Chaibi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 57 | 7 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ