Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Fiorentina hôm nay ngày 07/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Venuti
Gaetano Castrovilli
Rolando Mandragora
Riccardo Saponara
Cristian Kouame
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.72 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 8.06 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 23 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 48 | 6.89 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 98 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 22 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 33 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 15 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 51 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ