Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Fiorentina hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Gosens
Marin Pongracic
Albert Gudmundsson
2 - 1 Albert Gudmundsson
Matias Moreno
Lucas Beltran
Marin Pongracic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 28 | 8.2 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 67 | 7.31 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 1 | 3 | 86 | 6.8 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 69 | 6.66 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 40 | 7.51 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 86 | 7.03 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 38 | 7.86 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 70 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 63 | 8.41 | |
| 18 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 62 | 6.36 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 53 | 6 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 2 | 65 | 6.15 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 55 | 6.36 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 0 | 70 | 6.28 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.38 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ