Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Fiorentina hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josip Brekalo
Pietro Terracciano
1 - 2 Giacomo Bonaventura
Lucas Martinez Quarta
Giacomo Bonaventura
Nicolas Gonzalez
Rolando Mandragora
Gino Infantino
Luca Ranieri
Luca Ranieri
Pietro Comuzzo
1 - 3 Nicolas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 5.87 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 44 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 77 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 7.56 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ