Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Inter Milan hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Gagliardini

Roberto Gagliardini
Marcelo Brozovic
Francesco Acerbi
Federico Dimarco
Denzel Dumfries
Lautaro Javier Martinez
1 - 1 Romelu Lukaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 68 | 6.94 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 58 | 6.75 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 1 | 61 | 6.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 74 | 7.12 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 61 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 4.89 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 12 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ