Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Juventus hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonathan Christian David
Pierre Kalulu Kyatengwa
1 - 1 Kenan Yildiz
Filip Kostic
Lois Openda
Fabio Miretti
Edon Zhegrova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 2 | 65 | 6.59 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 11 | 0 | 63 | 7.95 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 5.83 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 6.57 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 60 | 6.03 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 82 | 6.53 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 57 | 6.45 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.43 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.12 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ