Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Juventus hôm nay ngày 04/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dusan Vlahovic
Gleison Bremer Silva Nascimento
Andrea Cambiaso
Timothy Weah
Kenan Yildiz
Joseph Nonge Boende
1 - 1 Federico Chiesa
Joseph Nonge Boende
Danilo Luiz da Silva
Arkadiusz Milik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 79 | 6.89 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.72 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 3 | 0 | 96 | 6.88 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 46 | 7.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ