Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Lazio hôm nay ngày 09/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boulaye Dia
Matteo Guendouzi
Patricio Gabarron Gil,Patric
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Tijjani Noslin
0 - 1 Gustav Isaksen
Samuel Gigot
Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 45 | 6.64 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 46 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 39 | 7.15 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ