Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Lazio hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mattia Zaccagni
0 - 1 Luis Alberto Romero Alconchel
1 - 2 Daichi Kamada
Luis Alberto Romero Alconchel
Matteo Guendouzi
Mattia Zaccagni Goal Disallowed
Matteo Guendouzi Goal Disallowed
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Luca Pellegrini
Gustav Isaksen
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 50 | 6.15 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 40 | 7.69 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 58 | 6.85 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.45 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ