Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Parma hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emanuele Valeri
Mariano Troilo
Mateo Pellegrino Casalanguila
Adrian Bernabe Garcia
Sascha Britschgi
Enrico Del Prato
Filippo Rinaldi
Adrian Benedyczak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 79 | 7.12 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 13 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 125 | 116 | 92.8% | 0 | 7 | 133 | 7.44 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 2 | 3 | 105 | 6.86 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 53 | 6.86 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 2 | 59 | 6.59 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 9 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 105 | 96 | 91.43% | 3 | 1 | 122 | 7.49 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Antonio Vergara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 10 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 66 | 7.01 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 64 | 7.31 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 66 | Filippo Rinaldi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 2 | 58 | 7.75 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 35 | 7.33 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ