Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Qarabag hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Medina
Marko Jankovic
Oleksii Kashchuk
Samy Mmaee
Daniel Lima de Castro
Tural Bayramov
Nariman Akhundzade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ