Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Real Madrid hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Eduardo Camavinga
1 - 2 Jude Bellingham
Luka Modric
Ferland Mendy
Jude Bellingham
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
2 - 3 Alex Meret(OW)
Daniel Ceballos Fernandez
Kepa Arrizabalaga Revuelta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 5.88 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 25 | 7.08 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 43 | 100% | 4 | 0 | 51 | 6.76 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 46 | 6.58 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 8.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ