Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Napoli vs Sassuolo, 00h00 ngày 18/01

Vòng 21
00:00 ngày 18/01/2026
Napoli
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Sassuolo
Địa điểm: Stadio Diego Armando Maradona
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
1.05
+1.25
0.85
O 2.5
0.93
U 2.5
0.95
1
1.44
X
4.33
2
7.00
Hiệp 1
-0.5
1.06
+0.5
0.84
O 1
0.90
U 1
0.98

Serie A » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Sassuolo hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Sassuolo tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sassuolo

Napoli Napoli
Phút
Sassuolo Sassuolo
Stanislav Lobotka 1 - 0 match goal
7'
53'
match yellow.png Aster Vranckx
54'
match change Edoardo Iannoni
Ra sân: Aster Vranckx
Noa Lang
Ra sân: Sam Beukema
match change
57'
Matteo Politano
Ra sân: Elif Elmas
match change
57'
Pasquale Mazzocchi
Ra sân: Antonio Vergara
match change
62'
Alessandro Buongiorno
Ra sân: Amir Rrahmani
match change
67'
81'
match change Laurs Skjellerup
Ra sân: Alieu Fadera
81'
match change Woyo Coulibaly
Ra sân: Josh Doig
84'
match yellow.png Edoardo Iannoni
89'
match change Luca Moro
Ra sân: Luca Lipani
89'
match change Walid Cheddira
Ra sân: Andrea Pinamonti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sassuolo

Napoli Napoli
Sassuolo Sassuolo
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
21
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
14
 
Đánh đầu
 
28
4
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
21
4
 
Successful center
 
5
4
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
10
8
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
9
14
 
Ném biên
 
19
497
 
Số đường chuyền
 
435
83%
 
Chuyền chính xác
 
85%
76
 
Pha tấn công
 
98
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
9
 
Số quả tạt chính xác
 
16
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
23
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Alessandro Buongiorno
21
Matteo Politano
30
Pasquale Mazzocchi
70
Noa Lang
35
Luca Marianucci
25
Mathias Ferrante
14
Nikita Contini
27
Lorenzo Lucca
69
Giuseppe Ambrosino
3
Miguel Ortega Gutierrez
17
Mathias Olivera
Napoli Napoli 3-4-2-1
4-3-3 Sassuolo Sassuolo
32
Savic
5
Jesus
13
Rrahmani
31
Beukema
37
Spinazzo...
8
Mctomina...
68
Lobotka
22
Lorenzo
20
Elmas
26
Vergara
19
Hojlund
49
Muric
6
Walukiew...
21
Idzes
80
Muharemo...
3
Doig
35
Lipani
18
Matic
40
Vranckx
20
Fadera
99
Pinamont...
45
Laurient...

Substitutes

14
Laurs Skjellerup
25
Woyo Coulibaly
44
Edoardo Iannoni
9
Walid Cheddira
24
Luca Moro
17
Yeferson Paz
19
Filippo Romagna
77
Nicholas Pierini
12
Giacomo Satalino
13
Stefano Turati
16
Gioele Zacchi
26
Cas Odenthal
33
Christian Frangella
Đội hình dự bị
Napoli Napoli
Alessandro Buongiorno 4
Matteo Politano 21
Pasquale Mazzocchi 30
Noa Lang 70
Luca Marianucci 35
Mathias Ferrante 25
Nikita Contini 14
Lorenzo Lucca 27
Giuseppe Ambrosino 69
Miguel Ortega Gutierrez 3
Mathias Olivera 17
Napoli Sassuolo
14 Laurs Skjellerup
25 Woyo Coulibaly
44 Edoardo Iannoni
9 Walid Cheddira
24 Luca Moro
17 Yeferson Paz
19 Filippo Romagna
77 Nicholas Pierini
12 Giacomo Satalino
13 Stefano Turati
16 Gioele Zacchi
26 Cas Odenthal
33 Christian Frangella

Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sassuolo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
15.67 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
52.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 3.8
12.2 Phạm lỗi 12.4
5.6 Phạt góc 3.8
1.2 Thẻ vàng 2.1
58.6% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Napoli (34trận)
Chủ Khách
Sassuolo (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
5
4
5
HT-H/FT-T
2
3
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
0
5
4
2

Napoli Napoli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Leonardo Spinazzola Hậu vệ cánh trái 0 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.64
5 Juan Guilherme Nunes Jesus Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.54
68 Stanislav Lobotka Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 9 8 88.89% 0 0 10 7.24
13 Amir Rrahmani Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 1 10 6.41
32 Vanja Milinkovic Savic Thủ môn 0 0 0 4 2 50% 0 0 7 6.49
20 Elif Elmas Tiền vệ công 1 1 0 2 2 100% 0 0 6 6.43
8 Scott Mctominay Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.25
31 Sam Beukema Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 0 10 6.39
22 Giovanni Di Lorenzo Hậu vệ cánh phải 1 0 0 5 5 100% 1 0 10 6.21
19 Rasmus Hojlund Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 0 0 2 6.42
26 Antonio Vergara Tiền vệ công 0 0 2 5 4 80% 2 0 8 6.51

Sassuolo Sassuolo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Nemanja Matic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 5.87
99 Andrea Pinamonti Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.92
49 Arijanet Muric Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.32
6 Sebastian Walukiewicz Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 5.83
45 Armand Lauriente Cánh trái 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.12
21 Jay Idzes Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 5.81
40 Aster Vranckx Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.86
3 Josh Doig Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 5.97
20 Alieu Fadera Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.05
80 Tarik Muharemovic Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 5.82
35 Luca Lipani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ