Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Udinese hôm nay ngày 10/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jurgen Ekkelenkamp
Lorenzo Lucca
Martin Ismael Payero
Iker Bravo Solanilla
Kingsley Ehizibue
Oier Zarraga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 73 | 6.32 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 63 | 6.29 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 43 | 7.13 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 82 | 6.14 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 25 | 7.05 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 59 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.44 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.13 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 35 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ