Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Verona hôm nay ngày 13/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domagoj Bradaric
Dailon Rocha Livramento
Grigoris Kastanos
Flavius Daniliuc
Daniel Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 76 | 72 | 94.74% | 8 | 0 | 95 | 7.11 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 0 | 93 | 6.75 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 55 | 6.93 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 95 | 6.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 58 | 7.99 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 10 | 0 | 45 | 7.39 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 83 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 23 | 5.5 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.06 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ