Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Verona hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Coppola
Tomas Suslov
Karol Swiderski
0 - 1 Diego Coppola
Ruben Vinagre
Daniel Silva
Giangiacomo Magnani
Elayis Tavsan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 3 | 111 | 7.07 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 2 | 72 | 7.15 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.25 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 3 | 102 | 6.61 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 3 | 81 | 6.72 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 3 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 8 | 3 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 75 | 8.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 42 | 7.46 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 5 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 7 | 6.02 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 37 | 8.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ