Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Napoli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Napoli vs Verona hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Napoli vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Napoli vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Frese
Nicolas Valentini Penalty awarded
0 - 2 Gift Emmanuel Orban
Gift Emmanuel Orban
Domagoj Bradaric
Giovane
Armel Bella-Kotchap
Victor Nelsson
Suat Serdar
Daniel Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 103 | 94 | 91.26% | 0 | 1 | 116 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 0 | 62 | 6.14 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 127 | 119 | 93.7% | 0 | 6 | 140 | 7 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 6 | 99 | 6.55 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 5 | 71 | 7.52 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 90 | 79 | 87.78% | 4 | 4 | 120 | 7.83 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 39 | 6.48 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 61 | 7.23 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 41 | 7.36 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 21 | 6.32 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 40 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ