Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nasaf Qarshi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Al Hilal hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nasaf Qarshi vs Al Hilal tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nasaf Qarshi vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Hernandez Goal Disallowed - offside
0 - 1 Sergej Milinkovic Savic
1 - 2 Theo Hernandez
Kaio
2 - 3 Marcos Leonardo Santos Almeida
Nasser Al-Dawsari
Ali Al-Oujami
Moteb Al Harbi
Ruben Neves
Abdullah Radif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dragan Ceran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Igor Golban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 28 | Shukhrat Mukhammadiev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 58 | 5.8 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Javokhir Sidikov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 19 | Stefan Colovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 77 | Oybek Bozorov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 44 | 7.9 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 48 | 5.7 | |
| 18 | Khusayin Norchaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 71 | Javohir Ubaydullayev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 4 | 90 | 8.5 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 7 | 1 | 97 | 7.8 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 5 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Kaio | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ