Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nasaf Qarshi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày 03/11/2025 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE) tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nasaf Qarshi vs Al Wahda(UAE) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Favour Inyeka Ogbu
Caio Canedo Correia
Brahima Diarra
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
1 - 2 Caio Canedo Correia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dragan Ceran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 38 | 6.7 | |
| 22 | Igor Golban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 20 | Yusuf Otubanjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Golib Gaybullaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 19 | Stefan Colovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 77 | Oybek Bozorov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 4 | 0 | 91 | 6.1 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 18 | Khusayin Norchaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Adenis Shala | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 8 | Zafarmurod Abdirahmatov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 80 | 7.9 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 67 | 48 | 71.64% | 0 | 2 | 83 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 22 | Bernardo Folha | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 1 | 2 | 82 | 7 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 0 | 0 | 2 | 62 | 49 | 79.03% | 3 | 3 | 91 | 7.7 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 2 | 72 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ