Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nasaf Qarshi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nasaf Qarshi vs Tractor S.C. hôm nay ngày 24/11/2025 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nasaf Qarshi vs Tractor S.C. tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nasaf Qarshi vs Tractor S.C. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Regi Lushkja
Mehdi Shiri
Mehdi Torabi
Tomislav Strkalj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dragan Ceran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 4 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Igor Golban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 28 | Shukhrat Mukhammadiev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 14 | Sharof Mukhiddinov | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 9 | Javokhir Sidikov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Yusuf Otubanjo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Sukhrob Nurullaev | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Stefan Colovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 92 | Umar Eshmurodov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 96 | 6.9 | |
| 35 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 34 | Sherzod Nasrulloev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 6 | 4 | 92 | 6.5 | |
| 2 | Alibek Davronov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 3 | 107 | 6.9 | |
| 18 | Khusayin Norchaev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 7 | Adenis Shala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Sardorbek Bakhromov | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 62 | 7 | |
| 55 | Diyorbek Abdunazarov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 9 | Mehdi Torabi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 5 | 72 | 7.6 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 50 | 44 | 88% | 5 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 18 | Sadegh Moharrami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Regi Lushkja | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 55 | 7 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 56 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ