Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Columbus Crew hôm nay ngày 29/05/2023 lúc 07:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yaw Yeboah
Gustavo Vallecilla
Sean Zawadzki
Jacen Russell-Rowe
Christian Ramirez
Aidan Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.64 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7.3 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.54 | |
| 12 | Gustavo Vallecilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.69 | |
| 2 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ