Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Inter Miami hôm nay ngày 18/05/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Negri
Josef Martinez
Dixon Jair Arroyo Espinoza
Harvey Neville
Ian Fray
DeAndre Yedlin
Corentin Jean
Shanyder Borgelin
2 - 1 Dixon Jair Arroyo Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.55 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 32 | 7.24 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.96 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 36 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Victor Ulloa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 4 | Christopher Mcvey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 15 | Ryan Sailor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 18 | Harvey Neville | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ