Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Montreal Impact hôm nay ngày 23/03/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Montreal Impact tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Montreal Impact hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sunusi Ibrahim
Victor Loturi
Kwadwo Opoku
Samuel Piette
Brandan Craig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Gaston Brugman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ