Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs New England Revolution hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carles Gil de Pareja Vicent
0 - 2 Esmir Bajraktarevic
Xavier Ricardo Arreaga
Xavier Ricardo Arreaga Card changed
Matt Polster
Jonathan Mensah
Aljaz Ivacic
Noel Arthur Coleman Buck
Bobby Shou Wood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 28 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ