Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs New York Red Bulls hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Valencia
Raheem Edwards
1 - 1 Eric Maxim Choupo-Moting
Cameron Harper
Peter Stroud
Alexander Hack
Julian Hall
Wiktor Bogacz
Raheem Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 26 | 6.67 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.19 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Omar Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ