Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Orlando City hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cesar Araujo
Dagur Dan Thorhallsson
0 - 2 Alex Muyl(OW)
Facundo Torres
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Kyle Smith
Luis Fernando Muriel Fruto
0 - 3 Ramiro Enrique
David Brekalo
Jeorgio Kocevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ