Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Philadelphia Union hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Philadelphia Union tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Philadelphia Union hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cavan Sullivan
Thai Baribo
Benjamin Bender
Kai Wagner
Alejandro Bedoya
Jakob Glesnes
Benjamin Bender
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 29 | 7.13 | |
| 19 | Alex Muyl | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 5 | Jack Maher | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 24 | Jonathan Perez | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 14 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ