Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Portland Timbers hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zac Mcgraw
Santiago Moreno
Diego Ferney Chara Zamora
Eric Miller
Kamal Miller
Felipe Andres Mora Aliaga
David Ayala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 2 | 90 | 8.4 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 12 | Teal Bunbury | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Gaston Brugman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 6 | 3 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 4 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 6 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 9 | Sam Surridge | Forward | 1 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 2 | 1 | 99 | 7.6 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 3 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Jonathan Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 55 | 9.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 5 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 45 | 29 | 64.44% | 2 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 30 | 7 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 60 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ