Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs St. Louis City hôm nay ngày 18/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicholas Gioacchini No penalty (VAR xác nhận)
Indiana Vassilev
1 - 1 Nicholas Gioacchini
Nicholas Gioacchini Goal awarded
John Nelson
Kyle Hiebert

Kyle Hiebert
Akil Watts
Aziel Jackson
Celio Pompeu
Isak Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 12 | Teal Bunbury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 16 | 6.52 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 8 | RANDALL LEAL | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.63 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 34 | 7.03 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 19 | 6.35 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 27 | 5.69 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 24 | Lucas Bartlett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ