Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nashville
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nashville vs Toronto FC hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nashville vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nashville vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raoul Petretta
Jonathan Osorio
Lukas MacNaughton
Ayo Akinola
Alonso Coello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.55 | |
| 17 | Charles Sapong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.51 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Bradley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 7.21 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 29 | Deandre Kerr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ