Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kasper Dolberg
1 - 2 Mika Godts
Kenneth Taylor
Rayane Bounida
Rayane Bounida
Don-Angelo Konadu
Mika Godts
Jorthy Mokio
Youri Regeer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 5.13 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 68 | 7.25 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 50 | 6.93 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 71 | 7.08 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 58 | 7.44 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 39 | 5.88 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 73 | 6.96 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 1 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 4 | 82 | 7.28 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 23 | 7.26 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 2 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 93 | 6.42 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 1 | 5 | 43 | 35 | 81.4% | 12 | 2 | 73 | 8.05 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 6 | 2 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 0 | 70 | 7.54 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ