Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Excelsior SBV hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikolas Agrafiotis
2 - 2 Casper Widell
Derensili Sanches Fernandes
Richie Omorowa
3 - 3 Richie Omorowa
Serano Seymor
3 - 4 Oscar Uddenas
Julian Baas
Oscar Uddenas
Sven Nieuwpoort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 9 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 3 | 70 | 5.77 | |
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 2 | 84 | 5.95 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 7.5 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 2 | 70 | 6.89 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 7.71 | |
| 11 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 5 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 31 | 65.96% | 1 | 2 | 82 | 7.45 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sven Nieuwpoort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 7 | Lazaros Lamprou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 3 | 75 | 7.47 | |
| 4 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 3 | 56 | 6.87 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 65 | 7 | |
| 5 | Casper Widell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 33 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 49 | 6.27 | |
| 19 | Nikolas Agrafiotis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 7 | 28 | 7.49 | |
| 14 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 1 | 62 | 9.15 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 34 | Serano Seymor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 60 | 6.09 | |
| 11 | Oscar Uddenas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 7.21 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 61 | 6.88 | |
| 17 | Richie Omorowa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ