Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Excelsior SBV hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Carlen
Tijmen Holla
Do-young Yun
Zach Booth
Jerroldino Armantrading
Rick Meissen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 61 | 79.22% | 1 | 1 | 107 | 7.8 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 8.7 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 3 | 91 | 8 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 53 | 8.7 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 21 | Rober Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 74 | 8.1 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 67 | 7.7 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 35 | Sam de Laat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Mike van Duinen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 64 | 5.7 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 48 | 5.9 | |
| 6 | Adam Carlen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 6 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 5 | Stan Henderikx | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 49 | 5.8 | |
| 21 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Stijn Middendorp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 40 | Tijmen Holla | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ