Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs FC Utrecht hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zakaria Labyad
Bas Dost
Mike van der Hoorn
2 - 1 Bas Dost
Bart Ramselaar
2 - 2 Othmane Boussaid
Mark Van Der Maarel
Mark Van Der Maarel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 14 | Oussama Tannane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 7 | 1 | 75 | 7.49 | |
| 5 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 6 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 72 | 6.44 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 19 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 8.15 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 11 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 41 | 7.44 | |
| 8 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 77 | Anthony Musaba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 58 | 6.44 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 61 | 6.45 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 78 | 7.31 | |
| 21 | Ibrahim Cissoko | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Bas Dost | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 3 | 13 | 7.44 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 20 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 33 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 69 | 6.44 | |
| 17 | Sean Klaiber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 1 | 1 | 74 | 6.78 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 23 | Bart Ramselaar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 49 | 6.35 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 7.37 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 33 | 5.33 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 66 | 7.53 | |
| 14 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 7 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ