Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NEC Nijmegen
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3.25 0.86
u 0.86
1.35
5.70
4.80
-0.5 0.98
+0.5 0.94
1.25 0.80
u 0.90
1.82
5.45
2.45
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NEC Nijmegen vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ivan Marquez Alvarez
Philip Brittijn
1 - 2 Mohammed Amine Ihattaren
1 - 3 Justin Hubner
Neraysho Kasanwirjo
Shawn Adewoye
Yassin Oukili
Paul Gladon
Kristoffer Peterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 39 | 6.34 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 1 | Luuk Koopmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 6 | 25 | 8.06 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 7.28 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.77 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.42 | |
| 70 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 20 | Michut Edouard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Philip Brittijn | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.69 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ